Chà Và
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một xã thuộc huyện Giằng, tỉnh Quảng Nam: "Chà Và" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi về quê ngoại ở xã Chà Và, huyện Giằng. (Gia đình tôi về quê ngoại ở xã Chà Và, huyện Giằng.)
- Chà Và là một xã miền núi của tỉnh Quảng Nam. (Chà Và là một xã miền núi của tỉnh Quảng Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xã Chà Và": Cụm từ thường dùng để chỉ đầy đủ đơn vị hành chính này.
- Dự án phát triển nông nghiệp được triển khai tại xã Chà Và. (Dự án phát triển nông nghiệp được triển khai tại xã Chà Và.)
Biến thể và từ gần giống
- Chà Và (từ gốc lịch sử): Trong lịch sử, từ "Chà Và" còn được dùng để chỉ người Java (Indonesia) hoặc người Nam Á đến Việt Nam buôn bán. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay ít phổ biến và chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử.
- Thương cảng Hội An xưa có nhiều thương nhân Chà Và. (Thương cảng Hội An xưa có nhiều thương nhân Chà Và.)
Lưu ý
- Khi viết, "Chà Và" là danh từ riêng nên cần viết hoa chữ cái đầu.
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa là địa danh trong ngữ cảnh hiện đại.
- (xã) h. Giằng, t. Quảng Nam